Tổng quan
Với hệ thống đo hoàn toàn cảm ứng, có thể đạt được độ chính xác hệ thống tối đa đến ±1 μm độ dài cung.
Hệ thống đo bao gồm một vòng đo dạng khối có mã tuyệt đối cùng với một đầu đo chứa cảm biến và bộ điện tử đánh giá. Tùy theo yêu cầu, có thể sử dụng máy quét đơn đầu hoặc đa đầu. Vòng đo được lắp trực tiếp lên vòng trong của ổ.
Hệ thống đo tích hợp có sẵn cho các kích thước 150 đến 650. Đối với một số kích thước, chiều cao tổng thể lớn hơn ổ tiêu chuẩn không có hệ thống đo (xem bảng sản phẩm). Đầu đo được lắp trực tiếp trên vòng ngoài và có thể lắp theo hướng kính hoặc hướng trục. Khi lắp theo hướng kính, khe hở không khí được điều chỉnh qua đường kính vỏ hộp của vòng ngoài, nên không cần cài đặt khe đo phức tạp.
Đặc điểm
Kích thước và mã hóa
- Có sẵn từ kích thước 150 đến 650 mm
- Mã hóa tuyệt đối
Đầu đo
- Có sẵn máy quét đơn đầu và đa đầu
- Quét đa đầu loại bỏ sai số lệch tâm và độ đảo hướng kính
Hiệu suất môi trường
- Chống bụi cấp IP67
- Chống nhiễu từ trường
- Nhiệt độ vận hành -10°C đến +100°C
Tích hợp hệ thống điều khiển
- Phù hợp cho ứng dụng tốc độ cao
- Hỗ trợ giao diện hầu hết các hệ thống điều khiển CNC
- Hợp tác trực tiếp với AMO để kết nối nhanh chóng
Ưu điểm của hệ thống tuyệt đối: Vị trí được biết ngay khi khởi động, không cần hành trình tham chiếu. Hệ thống liên tục cung cấp thông tin vị trí tuyệt đối không đổi cho hệ thống điều khiển.
Đo đơn đầu (Hướng trục)
- 1: AXRY-MA — Ổ bi có vòng đo
- 2: Đầu đo — Đầu đo cảm ứng lắp theo hướng trục
| Số TT | Cụm chi tiết | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | AXRY-MA | Ổ bi có vòng đo |
| 2 | Đầu đo | Đầu đo cảm ứng lắp theo hướng trục |
Đo hai đầu (Hướng kính)
- 1: AXRY-MA — Ổ bi có vòng đo
- 2: Đầu đo — Đầu đo cảm ứng lắp theo hướng kính
- 3: Bộ điện tử đánh giá AMO (kiểu chính xác cần xác nhận với AMO)
| Số TT | Cụm chi tiết | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | AXRY-MA | Ổ bi có vòng đo |
| 2 | Đầu đo | Đầu đo cảm ứng lắp theo hướng kính |
| 3 | Bộ điện tử đánh giá AMO | Đơn vị xử lý tín hiệu hệ thống đa đầu (kiểu chính xác cần xác nhận với AMO) |
Ưu điểm lắp theo hướng kính: Đầu đo được lắp trên bề mặt vỏ hộp của vòng ngoài ổ. Điều này có nghĩa là việc điều chỉnh khe hở không khí phức tạp giữa đầu đo và vòng đo không còn cần thiết nữa.
Khuyến nghị tấm khoảng cách cho đầu đo tuyệt đối
Nếu bạn muốn lắp đầu đo tuyệt đối trực tiếp lên vòng ngoài ổ, cần có một tấm khoảng cách. Trên vòng ngoài ổ đã có sẵn các ren M4 với khoảng cách 51 mm. Các ren này phù hợp cho cả việc lắp đầu đo tuyệt đối và lắp tấm khoảng cách.
Để đầu đo tuyệt đối đo được ở vị trí chính xác, phải điều chỉnh khoảng cách DP-H bằng tấm khoảng cách.
DP-H: Chiều cao tấm khoảng cách (dùng để điều chỉnh khoảng cách hướng trục giữa đầu đo và vòng đo)
- Kiểu ổ: Kiểu thuộc dòng AXRY
- Dải kích thước: Đường kính lỗ ổ danh nghĩa áp dụng (mm)
- DP-H: Chiều cao tấm khoảng cách (mm); "không cần" nghĩa là đầu đo có thể lắp trực tiếp mà không cần tấm khoảng cách
| Kiểu ổ | Dải kích thước | DP-H (mm) |
|---|---|---|
| AXRY | 180–395 | Không cần tấm khoảng cách |
| AXRY | 460 | 3 |
| AXRY | 580 | 3 |
| AXRY | 650 | 15 |
Lưu ý: Đối với các kích thước AXRY 180–395, đầu đo tuyệt đối có thể lắp trực tiếp mà không cần tấm khoảng cách.
So sánh hệ thống MA và MI
Bảng so sánh dưới đây được tổng hợp từ các mô tả trên từng trang chính thức (biên tập tổng hợp, không phải bảng so sánh nguyên bản chính thức).
- MA: Hệ thống đo góc tuyệt đối (Absolute)
- MI: Hệ thống đo góc tăng lượng (Incremental)
- Chiều cao vòng đo: Tăng lượng (MI) 10 mm, Tuyệt đối (MA) 14 mm
- Độ chính xác tối đa: Nguồn MA — trang MA chính thức; nguồn MI — trang MI chính thức
| Đặc tính | MA (Tuyệt đối) | MI (Tăng lượng) |
|---|---|---|
| Độ chính xác tối đa | ±1 μm độ dài cung | ±2 μm độ dài cung |
| Vị trí khi khởi động | Biết ngay lập tức | Cần hành trình tham chiếu |
| Chiều cao vòng đo | 14 mm | 10 mm |
| Yêu cầu tấm khoảng cách | Chỉ kích thước lớn (460/580/650) | Cần cho tất cả kích thước |
| Lắp theo hướng kính | Khe hở không khí điều chỉnh qua đường kính vỏ hộp vòng ngoài, không cần cài đặt phức tạp | Cần tấm khoảng cách |