Vòng giữ bi là cụm chi tiết quan trọng trong ổ bi, có nhiệm vụ giữ các viên bi được phân cách đều nhau và dẫn hướng chuyển động của chúng. Các thiết kế vòng giữ bi khác nhau phù hợp với các dải tốc độ và môi trường vận hành khác nhau.
Chức năng chính của vòng giữ bi
Giãn cách đều
Giữ các viên bi phân bố đều, ngăn ngừa va chạm
Dẫn hướng chuyển động
Đảm bảo viên bi chạy theo đúng quỹ đạo
Giảm thiểu ma sát
Giảm lực cản vận hành và sinh nhiệt
Phân phối chất bôi trơn
Giúp phân bố chất bôi trơn đều khắp
Vòng giữ bi kim loại
Kiểu tiêu chuẩn 480
Vòng giữ bi kim loại tiêu chuẩn được làm từ hai mảnh thép dải ghép chặt, là cấu hình tiêu chuẩn cho hầu hết các ổ bi hướng kính cỡ nhỏ.
Vòng giữ bi thép dải tiêu chuẩn (Kiểu 480)
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu | Thép dải |
| Quy trình sản xuất | Dập chính xác |
| Tốc độ tối đa (n·Dm) | ≤ 400.000 |
| Đặc tính ma sát | Tiêu chuẩn |
| Lĩnh vực ứng dụng | Ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn |
Kiểu ma sát thấp 48
Vòng giữ bi hai mảnh thép dải ghép lỏng, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu mô-men khởi động thấp.
Vòng giữ bi thép dải ma sát thấp (Kiểu 48)
Cải tiến so với kiểu tiêu chuẩn 480:
- Mô-men ma sát khởi động cực thấp
- Độ nhạy cao, phù hợp cho dụng cụ đo
- Lưu ý: Chỉ phù hợp cho các ứng dụng tốc độ thấp (cần tham khảo kỹ thuật khi trên 5.000 rpm)
Vòng giữ bi vật liệu tổng hợp
Đối với các ứng dụng tốc độ cao và siêu cao, myonic cung cấp nhiều loại vòng giữ bi vật liệu tổng hợp, được sản xuất bằng gia công chính xác hoặc đúc phun.
Vòng giữ bi gia công tốc độ cao (Kiểu 23)
Vòng giữ bi tiếp xúc góc tốc độ cao (Kiểu 25)
Vòng giữ bi tốc độ siêu cao (Kiểu 27)
So sánh vòng giữ bi tốc độ cao và vật liệu đặc biệt
| Kiểu | Vật liệu | Quy trình sản xuất | Tốc độ tối đa (n·Dm) | Đặc tính |
|---|---|---|---|---|
| 27 | Vật liệu tổng hợp | Gia công chính xác (khoan xuyên) | ≤ 2.400.000 | Túi bi khoan xuyên; ma sát thấp hơn kiểu 25, phù hợp cho tốc độ siêu cao |
| 25 | Vật liệu tổng hợp | Đúc phun hoặc gia công | ≤ 1.500.000 | Thiết kế một mảnh, được thiết kế riêng cho ổ bi tiếp xúc góc dòng RA và RKA |
| 23 | Vật liệu tổng hợp | Gia công cơ khí | ≤ 1.300.000 | Có thể ngâm dầu |
Danh sách vật liệu tổng hợp chính thức: thép chống ăn mòn, vải laminat, PAI, PI, PEEK, PA, PTFE, POM, giấy laminat. Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào từng ứng dụng cụ thể; vui lòng xác nhận với bộ phận kỹ thuật của myonic.
Ưu điểm của vòng giữ bi tổng hợp
Ma sát cực thấp
Đặc tính tự bôi trơn, hệ số ma sát cực thấp
Hiệu suất tốc độ cao
Vật liệu nhẹ, lực ly tâm nhỏ
Không từ tính
Không ảnh hưởng đến môi trường đo từ tính
Chống ăn mòn
Độ bền hóa học xuất sắc
Lớp phủ đặc biệt
Đối với môi trường ứng dụng đặc biệt, myonic cung cấp vòng giữ bi phủ Teflon (PTFE).
Các trường hợp ứng dụng lớp phủ Teflon
| Môi trường ứng dụng | Ưu điểm lớp phủ | Trường hợp điển hình |
|---|---|---|
| Môi trường chân không | Tốc độ thoát khí thấp, ngăn ngừa ô nhiễm | Sản xuất bán dẫn, thiết bị hàng không vũ trụ |
| Vận hành khô | Đặc tính tự bôi trơn, giảm mài mòn | Thiết bị y tế, chế biến thực phẩm |
| Ăn mòn hóa học | Khả năng chịu hóa chất xuất sắc | Thiết bị hóa chất, dụng cụ phòng thí nghiệm |
| Môi trường nhiệt độ thấp | Duy trì hiệu suất ở nhiệt độ thấp | Thiết bị đông lạnh nhiệt độ cực thấp |
Hướng dẫn lựa chọn vòng giữ bi
| Dải tốc độ (n·Dm) | Vòng giữ bi khuyến nghị | Lĩnh vực ứng dụng |
|---|---|---|
| ≤ 400.000 | 480 (Thép dải tiêu chuẩn) | Ứng dụng công nghiệp thông thường, động cơ điện, bơm |
| Tốc độ thấp, mô-men thấp (tham khảo kỹ thuật khi trên 5.000 rpm) | 48 (Thép dải ma sát thấp) | Yêu cầu mô-men khởi động thấp, dụng cụ đo |
| ≤ 1.300.000 | 23 (Tổng hợp) | Ứng dụng ngâm dầu, trục chính tốc độ cao |
| ≤ 1.500.000 | 25 (Tổng hợp) | Ổ bi tiếp xúc góc RA/RKA, tay khoan nha khoa |
| ≤ 2.400.000 | 27 (Tổng hợp) | Trục chính tốc độ siêu cao, máy mài |
Lưu ý quan trọng:
- Giá trị n·Dm = tốc độ (rpm) × đường kính vòng tròn chia của ổ bi (mm)
- Ứng dụng thực tế cũng cần xem xét các yếu tố tải trọng, bôi trơn và nhiệt độ
- Tham khảo đội ngũ kỹ thuật của myonic để xác nhận cấu hình tối ưu