Quy tắc đặt tên kiểu
Ký hiệu kiểu động cơ L7 được tạo thành từ tên dòng, chiều dài primary part và chiều rộng secondary part (ví dụ L7-3P-...-300 trong bản vẽ hình học, trong đó ... đại diện cho cặp chiều dài-chiều rộng).
L7-3P-{chiều dài}-{chiều rộng}
- L7 — mã dòng (động cơ tuyến tính lõi sắt làm mát bằng nước hiệu suất cao)
- 3P — ba pha (3-phase)
- chiều dài — chiều dài primary part (mm):
350/500/650 - chiều rộng — chiều rộng secondary part (mm):
100/150/200/300
Ký hiệu kích thước rút gọn trong catalogue
Ký hiệu 350-100 được dùng trong catalogue này là dạng rút gọn "chiều dài-chiều rộng", tương đương với L7-3P-350-100. Ví dụ 650-300 là model L7 lớn nhất với primary part dài 650 mm và secondary part rộng 300 mm.
Mã cuộn dây (Winding)
Mỗi model L7 được ghép với một thiết kế cuộn dây cụ thể. Các mã cuộn dây sau xuất hiện trong dòng này:
| Mã cuộn dây | Model áp dụng |
|---|---|
| Z1.9H | 350-100, 350-150 |
| Z2.7H | 650-100, 650-150 |
| Z2.8H | 500-100, 500-150, 350-200, 500-200, 350-300, 500-300 |
| Z3.8H | 650-200, 650-300 |
Ký hiệu lực, dòng điện & vận tốc
| Ký hiệu | Đơn vị | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Fu | N | Ultimate force (1 s) at Iu eff — Lực giới hạn (trong 1 giây) |
| Fp | N | Peak force at Ip eff — Lực đỉnh |
| Fcw | N | Continuous force (cooled) at Icw eff — Lực liên tục khi làm mát bằng nước |
| Fc | N | Continuous force (not cooled) at Ic eff — Lực liên tục không làm mát |
| Fsw | N | Stall force (cooled) at Isw eff — Lực giữ tĩnh khi làm mát bằng nước |
| Fcog | N | Cogging force at I = 0 — Lực răng cưa |
| Fa | N | Attraction force — Lực hút |
| Iu eff | A | Effective ultimate current (1 s) — Dòng điện giới hạn (trong 1 giây) |
| Ip eff | A | Effective peak current — Dòng điện đỉnh |
| Icw eff | A | Effective continuous current (cooled) — Dòng điện liên tục khi làm mát bằng nước |
| Ic eff | A | Effective continuous current (not cooled) — Dòng điện liên tục không làm mát |
| Isw eff | A | Effective stall current (cooled) — Dòng điện giữ tĩnh khi làm mát bằng nước |
| vlp600 | m/s | Limiting velocity at Ip eff and UDCL = 600 V — Vận tốc giới hạn ở dòng đỉnh, điện áp DC link 600 V |
| vlw600 | m/s | Limiting velocity at Icw eff and UDCL = 600 V — Vận tốc giới hạn liên tục làm mát ở 600 V |
| vlp300 | m/s | Limiting velocity at Ip eff and UDCL = 300 V — Vận tốc giới hạn ở dòng đỉnh, điện áp DC link 300 V |
| vlw300 | m/s | Limiting velocity at Icw eff and UDCL = 300 V — Vận tốc giới hạn liên tục làm mát ở 300 V |
Thông số công suất, điện & tổng quát
| Ký hiệu | Đơn vị | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Plp | W | Power loss at Fp — Tổn thất công suất ở lực đỉnh |
| Plw | W | Power loss at Fcw — Tổn thất công suất ở lực liên tục làm mát |
| Plc | W | Power loss at Fc — Tổn thất công suất ở lực liên tục không làm mát |
| UDCL | V | DC link voltage — Điện áp DC link (L7 tiêu chuẩn 800 V) |
| R20 | Ω | Electrical resistance, phase to phase (20 °C) — Điện trở giữa các pha |
| L | mH | Inductance, phase to phase — Điện cảm giữa các pha |
| kû | V/(m/s) | Back EMF constant, phase to phase — Hằng số sức phản điện động |
| 2τp | mm | Pole pair width — Chiều rộng cặp cực (toàn dòng L7 là 46 mm) |
| km | N/√W | Motor constant (20 °C) — Hằng số động cơ |
| kf | N/A | Force constant — Hằng số lực |
| JPTC | °C | Motor temperature switch-off threshold — Ngưỡng ngắt nhiệt độ động cơ (toàn dòng L7 là 110 °C) |
Ký hiệu điều kiện làm mát
Môi chất tham chiếu: nước, nhiệt độ cấp 20 °C.
| Ký hiệu | Đơn vị | Định nghĩa |
|---|---|---|
| dV/dt | l/min | Recommended volume flow rate — Lưu lượng khuyến nghị |
| ΔJ | K | Cooling water temperature difference — Chênh lệch nhiệt độ nước làm mát |
| Δp | bar | Pressure drop — Sụt áp |
Ký hiệu kích thước hình học
Kích thước nhìn cạnh / nhìn đầu của L7 (Nguồn: PHL en-GB / DE / 2025-01, p.8)
Kích thước nhìn trên của L7 (Nguồn: PHL en-GB / DE / 2025-01, p.8)
| Ký hiệu | Đối tượng | Định nghĩa |
|---|---|---|
| LP | Phần sơ cấp (Primary part) | Length — Chiều dài |
| BP | Phần sơ cấp (Primary part) | Width — Chiều rộng |
| HP | Phần sơ cấp (Primary part) | Height — Chiều cao (toàn dòng L7 là 58.5 mm) |
| BPMAX | Phần sơ cấp (Primary part) | Maximum width — Chiều rộng tối đa |
| TSPC | Phần sơ cấp (Primary part) | Cooling water connection — Khớp nối nước làm mát (G 1/8″ ren trong) |
| mP | Phần sơ cấp (Primary part) | Mass — Khối lượng |
| LS | Phần thứ cấp (Secondary part) | Length — Chiều dài (toàn dòng L7 là 184 mm) |
| BS | Phần thứ cấp (Secondary part) | Width — Chiều rộng |
| HS | Phần thứ cấp (Secondary part) | Height (without encapsulation) — Chiều cao (không đóng gói) |
| HSP | Phần thứ cấp (Secondary part) | Height (encapsulated) — Chiều cao (đóng gói) |
| B | Lắp đặt (Installation) | Width with secondary part cooling system — Chiều rộng tổng thể khi có hệ thống làm mát secondary |
| H | Lắp đặt (Installation) | Height without secondary part cooling system — Chiều cao tổng thể khi không có làm mát secondary |
| HSC | Lắp đặt (Installation) | Height with secondary part cooling system — Chiều cao tổng thể khi có làm mát secondary |